Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
left-handedly




left-handedly
['left'hændidli]
phó từ
thuận tay trái
bằng tay trái


/'left'hændidli/

phó từ
thuận tay trái
bằng tay trái

Related search result for "left-handedly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.