Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thrashing




thrashing
['θræ∫iη]
danh từ
sự đánh đập; trận đòn
to give a thrashing to the boy
nện cho thằng bé cho một trận
sự thua (trong trò chơi...)
sự thảm bại; sự đại bại


/'θræʃiɳ/

danh từ
sự đánh đập; trận đòn
to give a thrashing to quật cho một trận
sự thua (trong trò chơi...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thrashing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.