Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whacking




whacking
['wækiη]
danh từ
(thông tục) sự đánh đập
tính từ
(thông tục) lớn khác thường, lớn so với những thứ cùng loại
a whacking lie
lời nói dối ghê gớm
phó từ
(thông tục) rất
a whacking great bruise
một vết thâm tím rất lớn


/'w ki /

danh từ
sự đánh đập

tính từ
(từ lóng) to lớn khác thường
kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật)
a whacking lie lời nói dối kỳ quái

phó từ
(từ lóng) rất, cực kỳ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "whacking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.