Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
locate


/lou'keit/

ngoại động từ

xác định đúng vị trí, xác định đúng chỗ; phát hiện vị trí

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt vào một vị trí

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt vị trí (để thiết lập đường xe lửa, xây dựng nhà cửa...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "locate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.