Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lowboy




lowboy
['loubɔi]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm thấp có ngăn kéo


/'loubɔi/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm thấp có ngăn kéo

Related search result for "lowboy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.