Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
m



/em/

danh từ, số nhiều Ms, M's

M, m

1000 (chữ số La mã)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "m"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.