Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marauder




marauder
[mə'rɔ:də]
danh từ
kẻ cướp


/mə'rɔ:də/

danh từ
kẻ cướp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "marauder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.