Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predator





predator
['predətə(r)]
danh từ
dã thú, động vật ăn thịt
người lợi dụng người khác (nhất là về (tài chính) và tình dục)


/'predətə/

danh từ
thú ăn mồi sống, thú ăn thịt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "predator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.