Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
matter-of-factness




matter-of-factness
['mætə əv'fæktnis]
danh từ
tính thực tế
tính đơn giản (chẳng có gì phức tạp)


/'mætərəv'fæktnis/

danh từ
tính thực tế; tính tầm thường

Related search result for "matter-of-factness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.