Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pleading




pleading
['pli:diη]
danh từ
sự biện hộ, sự bào chữa
sự cầu xin, sự nài xin


/'pli:diɳ/

danh từ
sự biện hộ, sự bào chữa
(số nhiều) biên bản lời biện hộ (của hai bên)
sự cầu xin, sự nài xin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pleading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.