Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
primeness




primeness
['praimnis]
danh từ
đầu tiên, sơ khai
sự quan trọng nhất, tính căn bản, tính chủ yếu
sự xuất sắc, chất lượng cao, sự thượng hạng
sự hoàn hảo, sự ưu tú, sự tiêu biểu


/'praimnis/

danh từ
sự tốt nhất; sự ưu tú; sự xuất sắc; sự hoàn hảo

Related search result for "primeness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.