Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scurf




scurf
[skə:f]
danh từ (như) scruff
gàu (ở đầu)
vẩy mốc (trên da)


/skə:f/

danh từ ((cũng) scruff)
gàu (ở đầu)
vẩy mốc (trên da)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scurf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.