Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sue


/sju:/

ngoại động từ

kiện

    to sue to somebody for damages kiện ai đòi bồi thường

nội động từ

đi kiện, kiện

yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản

    to sue to someone for something yêu cầu người nào một việc gì

    to sue for a woman's hand cầu hôn

!to sue out

(pháp lý) xin và được ân xá


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.