Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tannic




tannic
['tænik]
tính từ
(thuộc) Tanin
tannic acid
axit tanic


/'tænik/

tính từ
(hoá học) Tanic
tannic acid axit tanic

Related search result for "tannic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.