Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tract


/trækt/

danh từ

(địa lý,địa chất) vùng, miền, dải

    a narrow tract of land một dải dất hẹp

(giải phẫu) bộ máy, đường

    the digestive tract bộ máy tiêu hoá, đường tiêu hoá

(từ cổ,nghĩa cổ) khoảng (thời gian)

danh từ

luận văn ngắn (in thành sách nhỏ, thường về vấn đề tôn giáo)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tract"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.