Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tress




tress
[tres]
danh từ, số nhiều tresses
lọn tóc, bím tóc
(số nhiều) mái tóc dài (của phụ nữ)


/tres/

danh từ
bím tóc
bộc tóc (đàn bà)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tress"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.