incurability
incurability | [in,kjuərə'biliti] | | Cách viết khác: | | incurableness |  | [in'kjuərəblnis] |  | danh từ | |  | tình trạng không thể chữa được (bệnh), tình trạng nan y |
/in,kjuərə'biliti/ (incurableness) /in'kjuərəblnis/
danh từ
sự không thể chữa được, tình trạng không thể chữa được (bệnh)
|
|