Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shorts



shorts [shorts] BrE [ʃɔːts] NAmE [ʃɔːrts] noun plural
1. short trousers/pants that end above or at the knee
a pair of tennis shorts
He was wearing a T-shirt and shorts.
2. (NAmE) = boxer shorts

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "short"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.