Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sonar



sonar [sonar sonars] BrE [ˈsəʊnɑː(r)] NAmE [ˈsoʊnɑːr] noun uncountable
equipment or a system for finding objects underwater using sound waves
compare radar

Word Origin:
1940s: from so(und) na(vigation and) r(anging), on the pattern of radar.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sonar"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.