Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lope


I - noun
1. a smooth three-beat gait;
between a trot and a gallop
Syn:
canter
Derivationally related forms:
canter (for: canter)
Hypernyms:
gait
2. a slow pace of running
Syn:
jog, trot
Derivationally related forms:
trot (for: trot), jog (for: jog)
Hypernyms:
locomotion, travel
Hyponyms:
dogtrot

II - verb
run easily (Freq. 1)
Hypernyms:
run
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lope"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.