Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trotter


noun
1. foot of a pig or sheep especially one used as food
Derivationally related forms:
trot
Hypernyms:
animal foot, foot
Part Holonyms:
hog, pig, grunter, squealer, Sus scrofa, sheep
2. a horse trained to trot;
especially a horse trained for harness racing
Syn:
trotting horse
Derivationally related forms:
trot
Hypernyms:
racehorse, race horse, bangtail
Hyponyms:
pole horse

Related search result for "trotter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.