Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unsaid


adjective
not made explicit (Freq. 1)
- the unexpressed terms of the agreement
- things left unsaid
- some kind of unspoken agreement
- his action is clear but his reason remains unstated
Syn:
unexpressed, unstated, unuttered, unverbalized, unverbalised,
unvoiced, unspoken
Similar to:
implicit, inexplicit

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unsaid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.