horsy
horsy | ['hɔ:si] |  | tính từ | | |  | (thuộc) ngựa; giống ngựa | | |  | có liên quan đến đua ngựa | | |  | thích đua ngựa | | |  | mê đua ngựa | | |  | ăn mặc nói năng như dô kề |
/'hɔ:si/
tính từ
(thuộc) ngựa; giống ngựa
có liên quan đến đua ngựa
thích đua ngựa
mê đua ngựa
ăn mặc nói năng như dô kề
|
|