Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoarse





hoarse
[hɔ:s]
tính từ
(về giọng nói) nghe cộc cằn và khàn khàn
(về người) có giọng nói khàn khàn
to talk oneself hoarse
nói đến khản cả tiếng
to shout oneself hoarse
la hét khản cổ


/hɔ:s/

tính từ
khàn khàn, khản (giọng)
to talk oneself hoarse nói đến khản cả tiếng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hoarse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.