Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appointed


/ə'pɔintid/

tính từ
được bổ nhiệm, được chỉ định, được chọn
    an ambassador appointed một đại sứ được bổ nhiệm
    one's appointed task một công việc đã được chỉ định cho làm, một công việc đã được giao cho làm
định hạn
    at the appointed time vào giờ đã định
được trang bị, được thiết bị
    a nicely appointed house căn nhà được thiết bị đẹp đẽ
    badly appointed thiết bị tồi tàn, trang bị kém

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "appointed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.