Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
block-system




block-system
['blɔk,sistəm]
danh từ
(ngành đường sắt) hệ thống tín hiệu chặn đường


/'blɔk,sistəm/

danh từ
(ngành đường sắt) hệ thống tín hiệu chặn đường

Related search result for "block-system"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.