Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coral



/'kɔrəl/

danh từ

san hô

đồ chơi bằng san hô (của trẻ con)

bọc trứng tôm hùm

!true coral needs no painter's brush

(tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương

tính từ

đỏ như san hô

    coral lips môi đỏ như san hô

(thuộc) san hô

    coral island đảo san hô


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coral"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.