Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cover-crop




cover-crop
['kʌvəkrɔp]
danh từ
cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...)


/'kʌvəkrɔp/

danh từ
cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...)

Related search result for "cover-crop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.