Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deer



/diə/

danh từ, số nhiều không đổi

(động vật học) hươu, nai

    small deer những con vật nhỏ lắt nhắt

những vật nhỏ bé lắt nhắt


Related search result for "deer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.