Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entrance fee




entrance+fee
['entrənsfi:]
danh từ
tiền vào cửa, tiền gia nhập (tiền nộp để được vào (xem) triển lãm... hoặc gia nhập một đoàn thể.....)


/'entənsfi:/

danh từ
tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "entrance fee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.