Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faint-heart




faint-heart
['feinthɑ:t]
danh từ
người nhút nhát, người nhát gan


/'feinthɑ:t/

danh từ
người nhút nhát, người nhát gan

Related search result for "faint-heart"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.