Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faint-hearted




faint-hearted
['feint'hɑ:tid]
tính từ
nhút nhát, nhát gan


/'feint'hɑ:tid/

tính từ
nhút nhát, nhát gan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "faint-hearted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.