Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
field-allowance




field-allowance
['fi:ldə'lauəns]
danh từ
phụ cấp chiến trường


/'fi:ldə'lauəns/

danh từ
phụ cấp chiến trường

Related search result for "field-allowance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.