Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forrel




forrel
['fɔrəl]
Cách viết khác:
forel
['fɔrəl]
như forel


/'fɔrəl/ (forrel) /'fɔrəl/

danh từ
giầy da

Related search result for "forrel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.