Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gram



/græm/

danh từ

(như) gramme

(thực vật học) đậu Thổ-nhĩ-kỳ

đậu xanh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gram"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.