Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ken


/ken/

danh từ

phạm vi hiểu biết, tầm mắt

    to be beyond (outside) one's ken vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết

    to be in one's ken trong phạm vi hiểu biết

ngoại động từ kent (Ớ-cốt)

nhận ra, nhìn ra

biết


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ken"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.