Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
left-off




left-off
['left'ɔ:f]
tính từ
không dùng được, bỏ đi


/'left'ɔ:f/

tính từ
không dùng được, bỏ đi

Related search result for "left-off"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.