Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paring




paring
['peəriη]
danh từ
việc gọt, việc cắt, việc xén, việc đẽo bớt
(số nhiều) vỏ, vụn xén ra, những mẫu đã gọt ra
potato parings
vỏ khoai
nail parings
những mẫu móng tay cắt ra


/'peəriɳ/

danh từ
việc gọt, việc cắt, việc xén, việc đẽo bớt
(số nhiều) vỏ, vụn xén ra, mấu gọt ra
potato parings vỏ khoai
nail parings mấu móng tay cắt ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "paring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.