Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prink




prink
[priηk]
ngoại động từ
trang điểm, làm dáng
to prink oneself up
trang điểm, diện
rỉa (lông) (chim)
nội động từ
chưng diện


/priɳk/

động từ ( up)
trang điểm, làm dáng
to prink oneself up trang điểm, diện
rỉa (lông) (chim)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prink"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.