Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pouring





pouring
['pɔ:riη]
tính từ
như trút nước, như đổ cây nước (mưa)


/'pɔ:riɳ/

tính từ
như trút nước, như đổ cây nước (mưa)

Related search result for "pouring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.