Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resist



/ri'zist/

danh từ

chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu)

động từ

kháng cự, chống lại

    to resist an attack chống lại một cuộc tấn công

    to resist a disease chống lại bệnh tật

chịu đựng được, chịu được

    to resist heat chịu được nóng

cưỡng lại, không mắc phải

    to resist a bad habit cưỡng lại một thói quen xấu

((thường) phủ định) nhịn được

    I can't resist good coffee cà phê ngon thì tôi không nhịn được

    he can never resist a joke nó không thể nào nhịn được đùa; nó không thể nào nhịn cười được khi nghe một câu chuyện đùa


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.