Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sori




sori
['sourai]
danh từ số nhiều của sorus
như sorus


/'sourəs/

danh từ, số nhiều sori
(thực vật học) ổ túi bao tử (ở dương xỉ)

Related search result for "sori"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.