Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unusual





unusual
[ʌn'ju:ʒl]
tính từ
hiếm, không thông thường, lạ, khác thường
this bird is an unusual winter visitor to Britain
con chim này là vị khách lạ đến nước Anh vào mùa đông
it's unusual for him to refuse a drink
anh ta từ chối uống rượu là chuyện lạ (chuyện lạ là anh ta từ chối uống rượu)
đáng chú ý; đặc sắc
The Lloyds building is nothing if not unusual
Toà nhà Lloyds chẳng là cái gì cả mà chỉ là rất lạ


/ n'ju: u l/

tính từ
không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen
tuyệt vời
(ngôn ngữ học) ít dùng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unusual"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.