Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
viz




viz
[viz]
viết tắt
tức là; đó là; nghĩa là (tiếng La tinh videlicet)
these three persons, viz judge, petitioner and respondent
ba người này, đó là quan toà, nguyên đơn và bị đơn


/vi'di:liset/

phó từ
(viết tắt) của videlicet

Related search result for "viz"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.