Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weed



/wi:d/

danh từ

(thực vật học) cỏ dại

(the weed) thuốc lá

ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh

ngoại động từ

giẫy cỏ, nhổ cỏ

!to weed out

loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)

    to weed out the herd loại bỏ những con xấu trong đàn vật nuôi


Related search result for "weed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.