Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yawn





yawn


yawn

Sometimes people yawn when they're tired.

[jɔ:n]
danh từ
cử chỉ ngáp
to give a yawn
ngáp
(kỹ thuật) khe hở
nội động từ
há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật)
ngoại động từ
vừa nói vừa ngáp
to yawn goodnight
vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
"its' very late", he yawned
anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
to yawn one's head off
ngáp sái quai hàm


/jɔ:n/

danh từ
ngáp (người)
to give a yawn ngáp
(kỹ thuật) khe hở

nội động từ
há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật)

ngoại động từ
vừa nói vừa ngáp
to yawn goodnight vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
"its' very late", he yawned anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
to yawn one's head off ngáp sái quai hàm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yawn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.