Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ye


/ji:/

đại từ

(từ cổ,nghĩa cổ) (như) you

mạo từ

(từ cổ,nghĩa cổ) (như) the (trước một nguyên âm)


Related search result for "ye"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.