Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Mark


noun
1. Apostle and companion of Saint Peter;
assumed to be the author of the second Gospel
Syn:
Saint Mark, St. Mark
Instance Hypernyms:
Apostle, Apostelic Father, Evangelist, saint
2. the shortest of the four Gospels in the New Testament
Syn:
Gospel According to Mark
Instance Hypernyms:
Gospel, Gospels, evangel, book
Part Holonyms:
New Testament

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.