Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
close-fitting




close-fitting
['klous'fitiη]
tính từ
vừa sát người (quần áo)


/'klous'fitiɳ/

tính từ
vừa sát người (quần áo)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "close-fitting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.