Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
golf





golf


golf

Golf is a sport in which a ball is hit into a series of holes using golf clubs.

[gɔlf]
danh từ
(thể dục,thể thao) môn đánh gôn
nội động từ
(thể dục,thể thao) chơi gôn


/gɔlf/

danh từ
(thể dục,thể thao) môn đánh gôn

nội động từ
(thể dục,thể thao) chơi gôn

Related search result for "golf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.